record jacket

record jacket

A record jacket sits on a wooden shelf next to a turntable.

Định nghĩa

Danh từ: Bìa đựng đĩa than (đĩa hát). Đây lớp vỏ bọc bên ngoài, thường làm bằng bìa cứng, dùng để bảo vệ chứa một đĩa than (phonograph record). Bìa đĩa thường in hình ảnh, tên nghệ sĩ, tên album các thông tin khác.

dụ sử dụng
  • (Tôi tìm thấy một chiếc bìa đựng đĩa than từ những năm 1970 trên gác xép.)
  • (Bìa đựng đĩa than bị rách, nhưng đĩa than bên trong vẫn còn trong tình trạng hoàn hảo.)
  • (Các nhà sưu tập thường coi trọng bìa đựng đĩa than không kém chính chiếc đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Record jacket" thường được dùng trong ngữ cảnh sưu tầm đĩa than cổ điển hoặc âm nhạc retro.
    • The design of the record jacket can significantly affect the album's market value. (Thiết kế của bìa đựng đĩa than có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá trị thị trường của album.)
Biến thể từ gần giống
  • Record sleeve (n): Bìa trong đựng đĩa than (thường lớp giấy mỏng bên trong bìa cứng).
    • The record sleeve had lyrics printed on it. (Bìa trong đựng đĩa than in lời bài hát.)
  • Album jacket (n): Bìa đựng album (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "record jacket").
    • The album jacket featured a famous painting. (Bìa đựng album một bức tranh nổi tiếng.)
  • Vinyl jacket (n): Bìa đựng đĩa than (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh chất liệu vinyl của đĩa).
    • I need a new vinyl jacket for this classic record. (Tôi cần một bìa đựng đĩa than mới cho chiếc đĩa cổ điển này.)
Từ đồng nghĩa
  • Cover (n): Bìa (dùng trong ngữ cảnh chung, đặc biệt với đĩa than: ).
    • The cover of the record is very artistic. (Bìa của chiếc đĩa rất nghệ thuật.)
  • Sleeve (n): Bìa (thường chỉ lớp bìa mỏng bên trong, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể dùng thay thế cho "record jacket").
    • He carefully removed the record from its sleeve. (Anh ấy cẩn thận lấy đĩa ra khỏi bìa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "record jacket". Tuy nhiên, các động từ liên quan bao gồm: - To put in a record jacket: Bỏ đĩa vào bìa. - To take out of a record jacket: Lấy đĩa ra khỏi bìa.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "record jacket". Tuy nhiên, trong văn hóa sưu tầm đĩa than, thành ngữ: - "The record jacket is the first impression": Bìa đĩa ấn tượng đầu tiên (ám chỉ tầm quan trọng của thiết kế bìa trong việc thu hút người mua).